chuông vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổi tiếng, tiếng tăm lừng lẫy: "chuông vàng" là một thành ngữ dùng để chỉ danh tiếng vang dội, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ, giống như tiếng chuông bằng vàng vang xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tài năng của anh ấy đã trở thành chuông vàng trong làng nghệ thuật. (Danh tiếng về tài năng của anh ấy đã vang dội trong giới nghệ thuật.)
- Thương hiệu đó đã đạt được chuông vàng nhờ chất lượng sản phẩm tuyệt vời. (Thương hiệu đó đã có được danh tiếng lừng lẫy nhờ chất lượng sản phẩm xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được mệnh danh là chuông vàng": được coi là biểu tượng của sự nổi tiếng và xuất sắc trong một lĩnh vực.
- Nghệ sĩ ấy được mệnh danh là chuông vàng của nền âm nhạc dân tộc. (Nghệ sĩ đó được coi là người có danh tiếng lẫy lừng trong nền âm nhạc dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiếng tăm lừng lẫy: danh tiếng vang dội, nổi như cồn.
- Danh tiếng vang dội: sự nổi tiếng được lan truyền rộng rãi và được công nhận.
Từ đồng nghĩa
- Lừng danh: nổi tiếng khắp nơi.
- Nổi như cồn: trở nên nổi tiếng một cách nhanh chóng và rộng rãi.
- Vang bóng: (thường dùng trong "một thời vang bóng") chỉ danh tiếng lẫy lừng trong quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- Chuông vàng khánh bạc: thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh sự quý giá, sang trọng và nổi tiếng bậc nhất.
- Gia tộc ấy từng được coi là chuông vàng khánh bạc của vùng. (Gia tộc đó từng được xem là biểu tượng giàu có và danh giá nhất vùng.)
- chỉ sự tiếng tăm lừng lẫy